流動戶口 lưu động hộ khẩu Hán Việt: lưu động hộ khẩu Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 戶 (hộ) + 口 (khẩu)Hán Việtlưu động hộ khẩuCấu tạo流 + 動 + 戶 + 口 · lưu + động + hộ + khẩu nghĩa thành phần: lưu + động + hộ + khẩu Nghĩa EngCihui 流動戶口 iúdòng hùkǒu n. registered temporary domicile