流動控制 liú dòng kòng zhì · lưu động khống chế Hán Việt: lưu động khống chế · Pinyin: liú dòng kòng zhì Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 控 (khống) + 制 (chế)Pinyinliú dòng kòng zhìHán Việtlưu động khống chếCấu tạo流 + 動 + 控 + 制 · lưu + động + khống + chế nghĩa thành phần: lưu + động + khống + chế