流動支付 lưu động chi phó Hán Việt: lưu động chi phó Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 支 (chi) + 付 (phó)Hán Việtlưu động chi phóCấu tạo流 + 動 + 支 + 付 · lưu + động + chi + phó nghĩa thành phần: lưu + động + chi + phó Nghĩa EngCihui mobile payment