流動邊框 lưu động biên khuông Hán Việt: lưu động biên khuông Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 動 (động) + 邊 (biên) + 框 (khuông)Hán Việtlưu động biên khuôngCấu tạo流 + 動 + 邊 + 框 · lưu + động + biên + khuông nghĩa thành phần: lưu + động + biên + khuông Nghĩa EngCihui moving border