流化裝置 lưu hóa trang trí Hán Việt: lưu hóa trang trí Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 化 (hóa) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtlưu hóa trang tríCấu tạo流 + 化 + 裝 + 置 · lưu + hóa + trang + trí nghĩa thành phần: lưu + hóa + trang + trí Nghĩa EngCihui fluidizer