流變能力

liú biàn néng lì lưu biến năng lực

Hán Việt: lưu biến năng lực · Pinyin: liú biàn néng lì

Tổng quan

năng lực lưu biến

Cấu tạo: (lưu) + (biến) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lực lưu biến

Eng

  • CC-CEDICT rheology
  • Cihui rheology