流口常談 liú kǒu cháng tán · lưu khẩu thường đàm Hán Việt: lưu khẩu thường đàm · Pinyin: liú kǒu cháng tán Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 口 (khẩu) + 常 (thường) + 談 (đàm)Pinyinliú kǒu cháng tánHán Việtlưu khẩu thường đàmCấu tạo流 + 口 + 常 + 談 · lưu + khẩu + thường + đàm nghĩa thành phần: lưu + khẩu + thường + đàm