流口水的

lưu khẩu thủy đích

Hán Việt: lưu khẩu thủy đích

Tổng quan

hay chảy nước dãi, uỷ mị sướt mướt

Cấu tạo: (lưu) + (khẩu) + (thủy) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hay chảy nước dãi, uỷ mị sướt mướt