流哈喇子

lưu cáp lạt tử

Hán Việt: lưu cáp lạt tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (cáp) + (lạt) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流哈喇子 iú hālázi v.o. <topo.> salivate