流天澈地

liú tiān chè dì lưu thiên triệt địa

Hán Việt: lưu thiên triệt địa · Pinyin: liú tiān chè dì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thiên) + (triệt) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容液体漫溢。