流寇主義

lưu khấu chủ nghĩa

Hán Việt: lưu khấu chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (khấu) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流寇主義 iúkòuzhǔyì n. <hist.> proclivity for a hit-and-run strategy