流年似水

liú nián sì shuǐlưu niên tự thủy

Hán Việt: lưu niên tự thủy · Pinyin: liú nián sì shuǐ

Tổng quan

"chinese_explanation": "流年光阴。形容时间一去不复返。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

流年:光阴。形容时间一去不复返。

Cấu tạo: 流 (lưu) + 年 (niên) + 似 (tự) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 流年光阴。
  • Biên soạn 形容时间一去不复返。"}
  • Biên soạn 流年似水 iúniánsìshuǐ f.e. Time passes swiftly like flowing water

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流年:光阴。形容时间一去不复返。

Eng

  • Cihui 流年似水 iúniánsìshuǐ f.e. Time passes swiftly like flowing water

Từ liên quan

Gần nghĩa

似水如鱼 · 流年不利 · 似水流年 · 似水年华 · 似水柔情