流性感冒

liú xìng gǎn mào lưu tính cảm mạo

Hán Việt: lưu tính cảm mạo · Pinyin: liú xìng gǎn mào

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tính) + (cảm) + (mạo)