流感流行期 liú gǎn liú xíng qī · lưu cảm lưu hành kì Hán Việt: lưu cảm lưu hành kì · Pinyin: liú gǎn liú xíng qī Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 感 (cảm) + 流 (lưu) + 行 (hành) + 期 (kì)Pinyinliú gǎn liú xíng qīHán Việtlưu cảm lưu hành kìCấu tạo流 + 感 + 流 + 行 + 期 · lưu + cảm + lưu + hành + kì nghĩa thành phần: lưu + cảm + lưu + hành + kì