流星餘跡

lưu tinh dư tích

Hán Việt: lưu tinh dư tích

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tinh) + (dư) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流星餘跡 iúxīng yújì n. <astr.> meteoric trail/train