流星報馬 liú xīng bào mǎ · lưu tinh báo mã Hán Việt: lưu tinh báo mã · Pinyin: liú xīng bào mǎ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 星 (tinh) + 報 (báo) + 馬 (mã)Pinyinliú xīng bào mǎHán Việtlưu tinh báo mãCấu tạo流 + 星 + 報 + 馬 · lưu + tinh + báo + mã nghĩa thành phần: lưu + tinh + báo + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指通讯兵。Tân Hoa Tự Điển 1.古代指通讯兵。