流星飛電

liú xīng fēi diàn lưu tinh phi điện

Hán Việt: lưu tinh phi điện · Pinyin: liú xīng fēi diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (tinh) + (phi) + (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻迅疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻迅疾。