流景揚輝 liú jǐng yáng huī · lưu cảnh dương huy Hán Việt: lưu cảnh dương huy · Pinyin: liú jǐng yáng huī Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 景 (cảnh) + 揚 (dương) + 輝 (huy)Pinyinliú jǐng yáng huīHán Việtlưu cảnh dương huyCấu tạo流 + 景 + 揚 + 輝 · lưu + cảnh + dương + huy nghĩa thành phần: lưu + cảnh + dương + huy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容太阳西沉时发出的光芒。