流暢的說 lưu sướng đích thuyết Hán Việt: lưu sướng đích thuyết Tổng quan (động vật học) bò Tây tạng Cấu tạo: 流 (lưu) + 暢 (sướng) + 的 (đích) + 說 (thuyết)Hán Việtlưu sướng đích thuyếtCấu tạo流 + 暢 + 的 + 說 · lưu + sướng + đích + thuyết nghĩa thành phần: lưu + sướng + đích + thuyết Nghĩa ViệtCihui (động vật học) bò Tây tạng