流氓习气

lưu manh tập khí

Hán Việt: lưu manh tập khí

Tổng quan

Cấu tạo: 流 (lưu) + 氓 (manh) + 習 (tập) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính lưu manh
  • Biên soạn 流氓習氣 iúmáng xíqì n. hooliganism

Eng

  • Cihui 流氓習氣 iúmáng xíqì n. hooliganism

Từ liên quan

Gần nghĩa

流氓国家 · 流氓習氣 · 流氓软件 · 流氓集团 · 流氓无产者 · 流氓的 · 流氓罪 · 習氣果