流氓團伙 lưu manh đoàn hỏa Hán Việt: lưu manh đoàn hỏa Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 氓 (manh) + 團 (đoàn) + 伙 (hỏa)Hán Việtlưu manh đoàn hỏaCấu tạo流 + 氓 + 團 + 伙 · lưu + manh + đoàn + hỏa nghĩa thành phần: lưu + manh + đoàn + hỏa Nghĩa EngCihui 流氓團伙 iúmáng tuánhuǒ n. hoodlum gangs