流氓國家

liú máng guó jiālưu manh quốc gia

Hán Việt: lưu manh quốc gia · Pinyin: liú máng guó jiā

Tổng quan

quốc gia côn đồ

Cấu tạo: 流 (lưu) + 氓 (manh) + 國 (quốc) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quốc gia côn đồ

Eng

  • Cihui rogue state

Đức

  • Handedict Schurkenstaat (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

國家主義 · 國家主席 · 國家代碼 · 國家體委 · 國家元首 · 國家公園 · 國家安全 · 國家政策