流水人情

lưu thủy nhân tình

Hán Việt: lưu thủy nhân tình

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thủy) + (nhân) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流水人情 iúshuǐrénqíng f.e. mercurial relationship