流水作业
lưu thủy tác nghiệp
Hán Việt: lưu thủy tác nghiệp · Pinyin: liú shuǐ zuò yè
Tổng quan
sản xuất dây chuyền
一种生产组织方式,把整个的加工过程分成若干不同的工序,按照顺序像流水似地不断进行。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dây chuyền lắp ráp
- VietPhrases sản xuất dây chuyền
- Tần suất từ sản xuất dây chuyền
- Biên soạn 流水作業 iúshuǐ zuòyè n. 1. conveyor system 2. assembly-line method
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种生产组织方式,把整个的加工过程分成若干不同的工序,按照顺序像流水似地不断进行。
Eng
- Cihui 流水作業 iúshuǐ zuòyè n. 1. conveyor system 2. assembly-line method
- Tần suất từ 流水作業 iúshuǐ zuòyè n. 1. conveyor system 2. assembly-line method