流水作業

liú shuǐ zuò yèlưu thủy tác nghiệp

Hán Việt: lưu thủy tác nghiệp · Pinyin: liú shuǐ zuò yè

Tổng quan

sản xuất dây chuyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种生产组织方式,把整个的加工过程分成若干不同的工序,按照顺序像流水似地不断进行。

Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 流水作業 iúshuǐ zuòyè n. 1. conveyor system 2. assembly-line method

Eng

  • Cihui 流水作業 iúshuǐ zuòyè n. 1. conveyor system 2. assembly-line method

Từ liên quan

Gần nghĩa

流水落花 · 流水高山 · 流水不腐 · 流水行云 · 流水无情 · 作業環境 · 作業系統 · 流水攻砂