流水分錄 lưu thủy phân lục Hán Việt: lưu thủy phân lục Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 分 (phân) + 錄 (lục)Hán Việtlưu thủy phân lụcCấu tạo流 + 水 + 分 + 錄 · lưu + thủy + phân + lục nghĩa thành phần: lưu + thủy + phân + lục Nghĩa EngCihui journalizing