流水無情

liú shuǐ wú qíng lưu thủy vô tình

Hán Việt: lưu thủy vô tình · Pinyin: liú shuǐ wú qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thủy) + (vô) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流水一去不复返,毫无情意。比喻时光消逝,无意停留。

Eng

  • Cihui 流水無情 iúshuǐwúqíng f.e. things go their own way independently of man's will