流水游龍 liú shuǐ yóu lóng · lưu thủy du long Hán Việt: lưu thủy du long · Pinyin: liú shuǐ yóu lóng Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 游 (du) + 龍 (long)Pinyinliú shuǐ yóu lóngHán Việtlưu thủy du longCấu tạo流 + 水 + 游 + 龍 · lưu + thủy + du + long nghĩa thành phần: lưu + thủy + du + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻川流不息的车马。