流水生產 liú shuǐ shēng chǎn · lưu thủy sanh sản Hán Việt: lưu thủy sanh sản · Pinyin: liú shuǐ shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 水 (thủy) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinliú shuǐ shēng chǎnHán Việtlưu thủy sanh sảnCấu tạo流 + 水 + 生 + 產 · lưu + thủy + sanh + sản nghĩa thành phần: lưu + thủy + sanh + sản