流水賬簿

lưu thủy trướng bộ

Hán Việt: lưu thủy trướng bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thủy) + (trướng) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 流水賬簿 iúshuǐ zhàngbù n. running-account book M:¹běn