流汗沾背

liú hàn zhān bèi lưu hãn triêm bối

Hán Việt: lưu hãn triêm bối · Pinyin: liú hàn zhān bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (hãn) + (triêm) + (bối)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「汗流浹背」。見「汗流浹背」條。01.《宋書.卷四三.傅亮列傳》:「既而問義真及少帝薨廢本末,悲號嗚咽,侍側者莫能仰視。亮流汗沾背,不能答。」<a name="汗流浹體"> </a>