流汗浹背
lưu hãn tiếp bối
Hán Việt: lưu hãn tiếp bối · Pinyin: liú hàn jiā bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①形容出汗多,湿透了背上的衣服。②形容惭愧不安之极。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容出汗多,湿透了背上的衣服。 2.形容惭愧不安之极。
Hán Việt: lưu hãn tiếp bối · Pinyin: liú hàn jiā bèi