流湯滴水

liú tāng dī shuǐ lưu thang tích thủy

Hán Việt: lưu thang tích thủy · Pinyin: liú tāng dī shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (thang) + (tích) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻罗罗嗦嗦,不干脆,不痛快。