流浪藝人 liú làng yì rén · lưu lãng nghệ nhân Hán Việt: lưu lãng nghệ nhân · Pinyin: liú làng yì rén Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 浪 (lãng) + 藝 (nghệ) + 人 (nhân)Pinyinliú làng yì rénHán Việtlưu lãng nghệ nhânCấu tạo流 + 浪 + 藝 + 人 · lưu + lãng + nghệ + nhân nghĩa thành phần: lưu + lãng + nghệ + nhân