流浪街頭 lưu lãng nhai đầu Hán Việt: lưu lãng nhai đầu Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 浪 (lãng) + 街 (nhai) + 頭 (đầu)Hán Việtlưu lãng nhai đầuCấu tạo流 + 浪 + 街 + 頭 · lưu + lãng + nhai + đầu nghĩa thành phần: lưu + lãng + nhai + đầu Nghĩa EngCihui carry the banner