流涎嚥唾 lưu tiên yết thóa Hán Việt: lưu tiên yết thóa Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 涎 (tiên) + 嚥 (yết) + 唾 (thóa)Hán Việtlưu tiên yết thóaCấu tạo流 + 涎 + 嚥 + 唾 · lưu + tiên + yết + thóa nghĩa thành phần: lưu + tiên + yết + thóa Nghĩa EngCihui 流涎咽唾 iúxiányāntuò f.e. 1. slaver and swallow saliva 2. slaver (after/over); covet/crave