流涕狼戾 lưu thế lang lệ Hán Việt: lưu thế lang lệ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 涕 (thế) + 狼 (lang) + 戾 (lệ)Hán Việtlưu thế lang lệTừ loạithànhCấu tạo流 + 涕 + 狼 + 戾 · lưu + thế + lang + lệ nghĩa thành phần: lưu + thế + lang + lệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đau khổBiên soạn 流涕狼戾 iútìlánglì f.e. Tears suffuse the faceEngCihui 流涕狼戾 iútìlánglì f.e. Tears suffuse the face Từ liên quan Gần nghĩa流涕痛哭 · 狼戾不仁 · 狼戾无亲