流湯滴水 liú tāng dī shuǐ · lưu thang tích thủy Hán Việt: lưu thang tích thủy · Pinyin: liú tāng dī shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 湯 (thang) + 滴 (tích) + 水 (thủy)Pinyinliú tāng dī shuǐHán Việtlưu thang tích thủyCấu tạo流 + 湯 + 滴 + 水 · lưu + thang + tích + thủy nghĩa thành phần: lưu + thang + tích + thủy