流溺忘反

liú nì wàng fǎn lưu nịch vong phản

Hán Việt: lưu nịch vong phản · Pinyin: liú nì wàng fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (nịch) + (vong) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言流连忘反。留恋不舍,忘记返回。