流火之烏 liú huǒ zhī wū · lưu hỏa chi ô Hán Việt: lưu hỏa chi ô · Pinyin: liú huǒ zhī wū Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 火 (hỏa) + 之 (chi) + 烏 (ô)Pinyinliú huǒ zhī wūHán Việtlưu hỏa chi ôCấu tạo流 + 火 + 之 + 烏 · lưu + hỏa + chi + ô nghĩa thành phần: lưu + hỏa + chi + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武王伐纣时预兆王朝勃兴的赤乌。Tân Hoa Tự Điển 1.武王伐纣时预兆王朝勃兴的赤乌。