流電針術 lưu điện châm thuật Hán Việt: lưu điện châm thuật Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 電 (điện) + 針 (châm) + 術 (thuật)Hán Việtlưu điện châm thuậtCấu tạo流 + 電 + 針 + 術 · lưu + điện + châm + thuật nghĩa thành phần: lưu + điện + châm + thuật Nghĩa EngCihui galvanoacupuncture