流離顛疐

liú lí diān zhì lưu li điên chí

Hán Việt: lưu li điên chí · Pinyin: liú lí diān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (li) + (điên) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容生活艰难,四处流浪。同“流离颠沛”。