流离颠痜

liú lí diān shǔ

Pinyin: liú lí diān shǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容生活艰难,四处流浪。同流离颠沛”。

Cấu tạo: 流 (lưu) + 離 (li) + 顛 (điên) + 痜

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"流离颠沛"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

流离失所 · 流离遇合 · 流离颠沛 · 流离转徙 · 流離失所 · 流離顛沛 · 流离颠顿 · 流离颠疐