流離顛痜

liú lí diān shǔ

Pinyin: liú lí diān shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lưu) + (li) + (điên) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容生活艰难,四处流浪。同流离颠沛”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"流离颠沛"。