流离颠顿 liú lí diān dùn·lưu li điên đốn Hán Việt: lưu li điên đốn · Pinyin: liú lí diān dùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 形容生活艰难,四处流浪。同“流离颠沛”。 Cấu tạo: 流 (lưu) + 離 (li) + 顛 (điên) + 頓 (đốn)Pinyinliú lí diān dùnHán Việtlưu li điên đốnCấu tạo流 + 離 + 顛 + 頓 · lưu + li + điên + đốn nghĩa thành phần: lưu + li + điên + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容生活艰难,四处流浪。同“流离颠沛”。 Từ liên quan Gần nghĩa流离失所 · 流离遇合 · 流离颠沛 · 流离转徙 · 流離失所 · 流離顛沛 · 流离颠痜 · 流离颠疐