流程控制
lưu trình khống chế
Hán Việt: lưu trình khống chế · Pinyin: liú chéng kòng zhì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 流程控制 iúchéng kòngzhì n. <comp.> flow control
Hán Việt: lưu trình khống chế · Pinyin: liú chéng kòng zhì