流程追蹤 lưu trình truy tung Hán Việt: lưu trình truy tung Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 程 (trình) + 追 (truy) + 蹤 (tung)Hán Việtlưu trình truy tungCấu tạo流 + 程 + 追 + 蹤 · lưu + trình + truy + tung nghĩa thành phần: lưu + trình + truy + tung Nghĩa EngCihui 流程追蹤 iúchéng zhuīzōng n. <comp.> flow tracing