流紋斑晶 lưu văn ban tinh Hán Việt: lưu văn ban tinh Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 紋 (văn) + 斑 (ban) + 晶 (tinh)Hán Việtlưu văn ban tinhCấu tạo流 + 紋 + 斑 + 晶 · lưu + văn + ban + tinh nghĩa thành phần: lưu + văn + ban + tinh Nghĩa EngCihui rhyocrystal