流紋玄武岩 lưu văn huyền võ nham Hán Việt: lưu văn huyền võ nham Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 紋 (văn) + 玄 (huyền) + 武 (võ) + 岩 (nham)Hán Việtlưu văn huyền võ nhamCấu tạo流 + 紋 + 玄 + 武 + 岩 · lưu + văn + huyền + võ + nham nghĩa thành phần: lưu + văn + huyền + võ + nham Nghĩa EngCihui rhyobasalt