流線內接符 lưu tuyến nội tiếp phù Hán Việt: lưu tuyến nội tiếp phù Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 線 (tuyến) + 內 (nội) + 接 (tiếp) + 符 (phù)Hán Việtlưu tuyến nội tiếp phùCấu tạo流 + 線 + 內 + 接 + 符 · lưu + tuyến + nội + tiếp + phù nghĩa thành phần: lưu + tuyến + nội + tiếp + phù Nghĩa EngCihui inconnector