流線型化 lưu tuyến hình hóa Hán Việt: lưu tuyến hình hóa Tổng quan Cấu tạo: 流 (lưu) + 線 (tuyến) + 型 (hình) + 化 (hóa)Hán Việtlưu tuyến hình hóaCấu tạo流 + 線 + 型 + 化 · lưu + tuyến + hình + hóa nghĩa thành phần: lưu + tuyến + hình + hóa Nghĩa EngCihui streamlining